Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mọi kilogram đều có thể ảnh hưởng đến chi phí và an toàn. Gross Weight (GW) là một chỉ số không thể thiếu. Hiểu rõ và biết cách tối ưu hóa GW là chìa khóa giúp doanh nghiệp giảm cước phí vận tải, đặc biệt là cước hàng không và đường biển, đồng thời đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn quốc tế. Bài viết này của ASLOGS sẽ tìm hiểu rõ GW là gì?, vai trò của GW và cách thức để tối ưu hóa trọng lượng này.
Mục lục
1. Gross Weight (GW) là gì?
Gross Weight (GW), hay Trọng lượng Toàn bộ, là trọng lượng tổng cộng của một lô hàng, bao gồm:
Nói cách khác, GW là tổng trọng lượng của:
- Hàng hóa thực tế (Net Weight)
- Tất cả vật liệu bao bì (thùng carton, màng co, dây đai, túi bóng…)
- Vật chứa hàng (Pallet, thùng gỗ, hoặc trọng lượng rỗng của container nếu tính cho cả chuyến vận chuyển container).
Thông tin về Gross Weight là bắt buộc phải có trên các chứng từ quan trọng như Packing List (Phiếu đóng gói), Bill of Lading (Vận đơn đường biển), và Airway Bill (Vận đơn hàng không).
2. Phân biệt Gross Weight với các loại trọng lượng khác
Để tính toán và khai báo chính xác, cần nắm rõ sự khác biệt giữa ba loại trọng lượng chính:
| Loại Trọng lượng | Tên Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Trọng lượng Toàn bộ | Gross Weight (GW) | Trọng lượng của Hàng hóa + Bao bì + Vật chứa. |
| Trọng lượng Tịnh | Net Weight (NW) | Trọng lượng chỉ của Hàng hóa (không bao gồm bao bì). |
| Trọng lượng Bì | Tare Weight (TW) | Trọng lượng của Vỏ container, Pallet, Thùng carton rỗng,… |
Ví dụ: Khi bạn mua 1kg đường (Net Weight), Gross Weight sẽ là 1kg đường cộng thêm trọng lượng của bao bì ni lông hoặc hộp đựng bên ngoài.
3. Vai trò cốt lõi của Gross Weight trong Logistics
Gross Weight không chỉ là một con số, mà còn là yếu tố quyết định đến sự an toàn và tính pháp lý của toàn bộ quá trình vận chuyển:
3.1. Đảm bảo An toàn và Tuân thủ pháp luật (VGM)
Trong vận tải biển, Quy định SOLAS/VGM (Verified Gross Mass – Khối lượng Hàng hóa Đã được Xác minh) yêu cầu bắt buộc phải khai báo GW chính xác của container trước khi xếp lên tàu. Nếu khai báo sai lệch quá mức cho phép, container có thể bị từ chối xếp lên tàu, gây mất ổn định tàu và tai nạn nghiêm trọng.
3.2. Căn cứ tính toán Chi phí Vận chuyển
Gross Weight là một trong những cơ sở quan trọng nhất để hãng tàu, hãng hàng không hoặc công ty vận tải tính toán cước phí.
- Trong vận tải hàng không, cước phí thường được tính dựa trên số lớn hơn giữa Gross Weight và Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước).
- Trong vận tải biển, GW được dùng để xác định tổng tải trọng của tàu, từ đó ảnh hưởng đến việc phân bổ không gian và nhiên liệu.
3.3. Yêu cầu của Hải quan và Chứng từ
Hải quan các nước dựa vào Gross Weight để kiểm tra sự phù hợp với hồ sơ khai báo. Bất kỳ sự chênh lệch lớn nào cũng có thể dẫn đến việc bị giữ hàng, kiểm tra bổ sung, hoặc phạt hành chính. Do đó, GW phải được ghi chính xác trên:
- Packing List
- Bill of Lading
- Tờ khai Hải quan
4. Cách tính Gross Weight
Việc xác định Gross Weight có thể được thực hiện bằng hai phương pháp chính:
Phương pháp 1: Cân trực tiếp (Phương pháp chính xác nhất)
Sử dụng cân chuyên dụng để cân toàn bộ lô hàng sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh, bao gồm cả pallet hoặc vật liệu đóng gói cuối cùng.
Phương pháp 2: Tính toán thủ công (Dựa trên công thức)
Nếu không có cân lớn, có thể tính toán GW theo công thức cơ bản:
Ví dụ:
- Hàng hóa (NW): 500 kg
- Thùng carton (Bao bì cấp 1): 20 kg
- Pallet gỗ (Vật chứa): 15 kg
- Gross Weight (GW) = 500 kg + 20 kg + 15 kg = 535 kg
3. Cách tối ưu Gross Weight trong đóng gói và vận chuyển
Mục tiêu của việc tối ưu GW là giảm thiểu trọng lượng bì (Tare Weight), từ đó giảm tổng trọng lượng phải trả cước mà vẫn đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
3.1. Lựa chọn vật liệu đóng gói nhẹ hơn (Giảm Tare Weight)
- Thay thế Pallet: Chuyển từ pallet gỗ nặng sang pallet nhựa nhẹ (tiết kiệm đáng kể trọng lượng và không cần hun trùng) hoặc pallet giấy/ép cho các lô hàng nhẹ.
- Vật liệu đệm: Thay thế giấy chèn, mút xốp truyền thống bằng vật liệu đệm hơi, túi khí hoặc giấy tổ ong (honeycomb paper). Chúng có khả năng bảo vệ tốt nhưng trọng lượng nhẹ hơn nhiều.
- Thùng carton: Sử dụng thùng carton có độ dày, lớp sóng và chất liệu vừa đủ chịu lực theo tiêu chuẩn, tránh dùng thùng quá dày hoặc vật liệu không cần thiết.
3.2. Tối ưu hóa kích thước và không gian (Tránh Volumetric Weight)
Mặc dù trọng lượng thể tích (Volumetric Weight) không phải là GW, nhưng việc tối ưu kích thước sẽ giúp bạn tối ưu chi phí cước (vì cước tính theo số lớn hơn giữa GW và Volumetric Weight).
- Thiết kế bao bì: Đóng gói sát với kích thước sản phẩm nhất có thể để giảm không gian chết.
- Đóng hàng thông minh: Sắp xếp hàng hóa trong container/pallet sao cho tận dụng tối đa không gian (tránh lãng phí thể tích) để không bị tính cước theo trọng lượng thể tích cao.
3.3. Phương pháp tính toán và khai báo chính xác
- Sử dụng công cụ cân hiện đại: Đảm bảo quá trình cân hàng sau đóng gói là chính xác tuyệt đối để tránh chênh lệch khi khai báo VGM.
- Phương pháp tính VGM theo SOLAS:
- Phương pháp 1 (Cân cầu): Cân toàn bộ container đã đóng hàng.
- Phương pháp 2 (Tính toán): Cân từng lô hàng (GW) và cộng thêm trọng lượng bì rỗng của container (TW).
- Đào tạo nhân sự: Đảm bảo đội ngũ kho vận và chứng từ hiểu rõ quy định VGM và cách tính toán NW, TW để khai báo GW chính xác nhất.
Gross Weight (GW) không chỉ là một con số đơn thuần trên chứng từ, mà là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn của toàn bộ chuỗi cung ứng và hiệu quả chi phí vận tải. Việc xác định GW chính xác là yêu cầu pháp lý bắt buộc theo các công ước quốc tế như SOLAS/VGM, giúp ngăn chặn rủi ro thảm họa hàng hải và đảm bảo quy trình thông quan diễn ra suôn sẻ.
Aslogs luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng kiểm tra, giúp đỡ quý doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi lô hàng xuất khẩu.
Tham khảo thông tin sau:
|
———————————————
✈🚄 🛳 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn ASLOGS
🏠 Trụ sở chính: Lầu 1 Châu Khang Building, 359A Huỳnh Tấn Phát, Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
🏠 Địa chỉ Hà Nội: Kho ASL, thôn Đoài, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, TP. Hà Nội
☎ 0962.606.065 – 0988.621.995
✉ Email: lisa@aslogs.vn



