Trong lĩnh vực logistics, vận tải và thương mại quốc tế, việc xác định chính xác trọng lượng hàng hóa là yêu cầu bắt buộc và có ý nghĩa quyết định đến chi phí, thủ tục hải quan và tính pháp lý của giao dịch. Trong đó, Net Weight (NW) và Gross Weight (GW) là hai khái niệm cơ bản nhưng thường xuyên bị nhầm lẫn.
Bài viết này ASLOGS sẽ làm rõ Net Weight là gì, vai trò của nó và so sánh với Gross Weight để doanh nghiệp có thể khai báo chứng từ vận chuyển một cách chuyên nghiệp và chính xác nhất.
Mục lục
1. Net Weight (NW) là gì?
1.1. Định nghĩa Net Weight
Net Weight (NW), hay còn gọi là Trọng lượng Tịnh, là trọng lượng thuần túy của riêng hàng hóa hay sản phẩm, không bao gồm bất kỳ vật liệu đóng gói, bao bì, vật chứa, hoặc pallet nào.
Nói cách khác, Net Weight chính là giá trị thương mại thực tế của sản phẩm mà khách hàng mua hoặc doanh nghiệp sản xuất/xuất khẩu.
1.2. Vai trò của Net Weight
Trọng lượng Tịnh (NW) đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của thương mại và logistics:
- Tính giá trị thương mại: NW là cơ sở để tính toán giá trị thực tế của hàng hóa, từ đó xác định thuế suất và các khoản phí thương mại khác.
- Kê khai Hải quan: NW là thông tin bắt buộc phải khai báo trong Tờ khai Hải quan và Packing List (Phiếu đóng gói) để cơ quan chức năng kiểm tra và đối chiếu.
- Chất lượng sản phẩm: NW được in trên nhãn mác sản phẩm tiêu dùng để người tiêu dùng biết chính xác lượng sản phẩm họ nhận được (ví dụ: chai nước 500ml, gói bánh 200g).
2. Net Weight và mối quan hệ với Gross Weight
Để hiểu rõ NW, cần đặt nó trong mối quan hệ với hai khái niệm còn lại là Tare Weight và Gross Weight.
2.1. Các thuật ngữ liên quan
- Tare Weight (TW): Trọng lượng Bì, là trọng lượng của tất cả vật liệu đóng gói, bao bì (thùng carton, màng co, dây đai), pallet, hoặc trọng lượng rỗng của container/phương tiện vận chuyển.
- Gross Weight (GW): Trọng lượng Toàn bộ, là tổng trọng lượng của hàng hóa và tất cả bao bì, vật chứa.
2.2. Công thức liên hệ
Mối quan hệ giữa ba loại trọng lượng này được biểu diễn bằng công thức đơn giản:
Hay:
Ví dụ: Một kiện hàng gồm 100 hộp sữa:
- Trọng lượng sữa bên trong (NW) = 20 kg
- Trọng lượng thùng carton, băng keo (TW) = 2 kg
- Trọng lượng tổng (GW) = 20 kg + 2 kg = 22 kg
3. So sánh chi tiết Net Weight và Gross Weight
Sự nhầm lẫn giữa NW và GW có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong khai báo. Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt cơ bản:
| Tiêu chí | Net Weight (NW) | Gross Weight (GW) |
| Định nghĩa | Trọng lượng chỉ của sản phẩm/hàng hóa, không có bao bì. | Trọng lượng tổng cộng của hàng hóa bao gồm tất cả bao bì, vật chứa. |
| Thành phần | Hàng hóa thực tế. | Hàng hóa (NW) + Bao bì (TW). |
| Mục đích sử dụng | Tính giá trị thương mại, tính thuế, in trên nhãn mác sản phẩm. | Tính cước vận chuyển (đặc biệt cước hàng không/đường biển), khai báo VGM (SOLAS), kê khai hải quan. |
| Phạm vi | Chỉ liên quan đến sản phẩm. | Liên quan đến toàn bộ lô hàng, quá trình vận chuyển. |
| Giá trị | Luôn nhỏ hơn GW. | Luôn lớn hơn NW. |
4. Vai trò khai báo chính xác Net Weight và Gross Weight
Trong ngành vận tải quốc tế, việc khai báo sai lệch giữa NW và GW có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:
4.1. Tránh phạt và chậm trễ Hải quan
Hải quan dựa vào NW và GW trên các chứng từ để kiểm tra chéo, đối chiếu với trọng lượng thực tế khi cân hàng. Nếu con số chênh lệch quá mức cho phép, lô hàng có thể bị tạm giữ để kiểm tra, dẫn đến phạt hành chính và chi phí lưu kho, lưu bãi.
4.2. Tuân thủ Quy định Vận tải Biển (VGM)
Trong vận tải biển, VGM (Verified Gross Mass) là GW đã được xác minh. Việc khai báo GW sai có thể gây mất ổn định tàu, nguy hiểm đến an toàn hàng hải. NW là thành phần cơ sở để tính toán GW/VGM.
4.3. Đảm bảo thanh toán cước chính xác
Cước vận chuyển hàng không (Air Freight) và đường biển (LCL) thường được tính dựa trên Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước), là số lớn hơn giữa Gross Weight và Volumetric Weight. Khai báo chính xác GW giúp doanh nghiệp tránh bị tính cước dựa trên trọng lượng quá cao không cần thiết.
Các doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến việc cân đo và khai báo chính xác cả hai chỉ số này trên mọi chứng từ vận chuyển (Packing List, Bill of Lading, Tờ khai Hải quan) để đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra thông suốt, an toàn và tối ưu chi phí.
Aslogs luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách hàng chuẩn bị đầy đủ thủ tục, chứng từ chính xác (Packing List, VGM), và tư vấn các giải pháp tối ưu hóa, giúp bạn loại bỏ mọi rủi ro trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tham khảo thông tin sau:
|
Công ty TNHH ASLOGS
Trụ sở chính: Lầu 1 Châu Khang Building, 359A Huỳnh Tấn Phát, Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ Hà Nội: Kho ASL, thôn Đoài, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, TP. Hà Nội
SĐT: 0962.606.065 – 0988.621.995


